Từ điển Tiếng Việt
"vòng tròn"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vòng tròn
nd. Hình tròn quanh như cái vòng. Đấu vòng tròn.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vòng tròn
annular arch
circle
bán kính của một vòng tròn
: radius of a circle
bước răng thực tế trên vòng tròn lăn
: actual tooth spacing on pitch circle
các vòng tròn tiếp xúc ngoài
: externally tangent circle
cực của một vòng tròn
: pole of a circle
đường đi vòng tròn
: traffic circle
đường dọc theo vòng tròn lớn
: great circle path
đường kính vòng tròn
: circle diameter
đường thân khai của một vòng tròn
: involute of a circle
diện tích vòng tròn
: area of circle
gạch xây đứng trên vòng tròn
: circle brick (on edge)
hình học vòng tròn
: geometry of the circle
mặt phẳng chứa các vòng tròn lớn
: plan of the great circle
nhà hát hình vòng tròn
: parquet circle
nửa vòng tròn
: half circle
phản xạ trên một vòng tròn
: reflection in a circle
phép cầu phương vòng tròn
: squaring the circle
phương pháp vòng tròn
: circle method
sự đi vòng tròn
: circle
tâm vòng tròn
: center of a circle
vòng tròn Mo
: Mohr's circle
vòng tròn Mobr
: Mobr's circle
vòng tròn ảo
: virtual circle
vòng tròn ảo
: imaginary circle
vòng tròn ảo ở vô tận
: imaginary circle at infinity
vòng tròn bàng tiếp
: escribed circle
vòng tròn bàng tiếp (của một tam giác)
: escribed circle (of a triangle)
vòng tròn bé (của hình cầu)
: small circle
vòng tròn bờ dốc
: slope circle
vòng tròn chân răng
: dedendum circle
vòng tròn chân răng
: base circle
vòng tròn chân răng
: root circle
vòng tròn chân trời
: horizontal circle
vòng tròn chia
: pitch circle
vòng tròn chia
: rolling circle
vòng tròn chia
: circle of contact
vòng tròn chuẩn
: reference circle
vòng tròn cơ sở
: base circle
vòng tròn cơ sở
: root circle
vòng tròn đá
: stone circle
vòng tròn đẳng phương
: radical circle
vòng tròn đầy
: full circle
vòng tròn đích
: aiming circle
vòng tròn định hướng
: oriented circle
vòng tròn điểm
: null circle
vòng tròn đơn
: simple circle
vòng tròn đồng tâm
: concentric circle
vòng tròn đồng trục
: coaxial circle
vòng tròn không điểm
: null circle
vòng tròn không suy biến
: non-degenerate circle
vòng tròn kinh tuyến
: meridian circle
vòng tròn lăn
: pitch circle
vòng tròn lăn
: circle of contact
vòng tròn lăn
: rolling circle
vòng tròn lệch
: circle of declination
vòng tròn lớn
: great circle
vòng tròn lỗ bulông
: bolt-hole circle
vòng tròn ma sát
: friction circle
vòng tròn mật tiếp
: osculating circle
vòng tròn maniven
: crank circle
vòng tròn mục tiêu
: aiming circle
vòng tròn nghịch đảo
: circle of inversion
vòng tròn ngoại tiếp
: circumscribed circle
vòng tròn nguyên bản
: pitch circle
vòng tròn nội tiếp
: inscribed circle
vòng tròn nội tiếp (một tam giác)
: inscribed circle (of a triangle)
vòng tròn ở vô tận
: circle at infinity
vòng tròn phá hoại
: circle (of rupture)
vòng tròn phối hơi
: slide valve circle
vòng tròn phương khuy
: orthptic circle
vòng tròn phương khuy
: orthoptic circle
vòng tròn rowland
: rowland circle
vòng tròn sai số nhắm
: bore-sight error circle
vòng tròn sinh
: circle of contact
vòng tròn sinh
: pitch circle
vòng tròn sinh
: rolling circle
vòng tròn taluy
: slope circle
vòng tròn thật sự
: proper circle
vòng tròn thông thường
: proper circle
vòng tròn thực sự
: proper circle
vòng tròn tiêu
: focal circle
vòng tròn tới hạn
: critical circle
vòng tròn trân bờ dốc
: toe circle
vòng tròn ứng suất
: circle (of stress)
vòng tròn ứng suất
: circle of stress
vòng tròn ứng suất
: stress circle
vòng tròn ứng suất Mo
: stress circle of Mohr
vòng tròn vĩ tuyến (của mặt tròn xoay)
: paralleled circle
vòng, vòng tròn
: circle
circular
cuộn dây vòng tròn
: circular coil
dao phay định hình vòng tròn
: formed circular cutter
đường vòng tròn
: circular line
hình vòng tròn
: circular
máy khắc độ vòng tròn
: circular dividing machine
máy khắc độ vòng tròn
: circular graduating machine
phân cực vòng tròn bên trái
: Left Hand Circular Polarization (LHCP)
vòng tròn bên trái
: Left Hand Circular (LHC)
xoắn ốc thành đường vòng tròn
: SC-Spiral (clothoid) to circular curve
circular ring
circumference
vòng tròn chia bứơc
: pitch circumference
circumferential
đường vòng tròn
: circumferential sapce
vạch dấu vòng tròn
: circumferential mark
compass
compa vẽ vòng tròn nhỏ
: bow compass (caliber compasses)
critical circle
vòng tròn tới hạn
: critical circle
orb
round
1/4 vòng tròn
: quarter round
một vòng tròn và hai nửa nút (nút dây)
: round turn and two haft-hitches
các vòng tròn tiếp xúc
tangent circles
các vòng tròn tiếp xúc ngoài
externally tangent circles
chùm vòng tròn
pencil of circles
chùm vòng tròn
pencil of circumferences
dao phay định hình vòng tròn
multiple-tooth gear cutter
đa thức chia vòng tròn
cyclotomic polynomial
đa thức chia vòng tròn
cyclotomic polynominal
đoạn đường ngoặt vòng tròn
full turn road loop
đoàn vòng tròn
congruence of circles
đường đi vòng tròn
rotary
đường đi vòng tròn
roundabout
đường vòng tròn
roundabout island
hàm chia vòng tròn
cyclotomic function
hệ thống vòng tròn
circularly polarized system
ring
dàn treo vòng tròn
: ring rail
hệ thống khuyếch tán vòng tròn
batch-type diffusion battery
liên kết vòng tròn
diagonal integration